权利
quán lì
Nghĩa
- quyền lợi
- quyền
Định nghĩa
公民或法人依法享有的权益和自由,与“义务”相对。
Quyền và lợi ích mà công dân hoặc pháp nhân được hưởng theo pháp luật, đối lập với "nghĩa vụ".
Cách dùng
“权利”常用于法律、政治、社会等语境,表示个人或集体在法律允许范围内可以行使的主张、自由或利益。注意与“权力”区分:权利是法律赋予的权益,而权力是支配他人的力量。
"Quyền" thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chính trị, xã hội, biểu thị yêu sách, tự do hoặc lợi ích mà cá nhân hoặc tập thể có thể thực hiện trong phạm vi pháp luật cho phép. Lưu ý phân biệt với "quyền lực": quyền là quyền lợi do pháp luật ban cho, còn quyền lực là sức mạnh chi phối người khác.
Ví dụ
- 1 每个公民都享有受教育的权利。 (Mỗi công dân đều được hưởng quyền được giáo dục.)
- 2 消费者有权维护自己的合法权益。 (Người tiêu dùng có quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.)
- 3 合同规定了双方的权利和义务。 (Hợp đồng quy định quyền và nghĩa vụ của hai bên.)
- 4 言论自由是宪法赋予公民的基本权利。 (Tự do ngôn luận là quyền cơ bản mà hiến pháp ban cho công dân.)
- 5 妇女和儿童的权利应当受到特殊保护。 (Quyền của phụ nữ và trẻ em cần được bảo vệ đặc biệt.)
- 6 如果权利受到侵犯,你可以通过法律途径维权。 (Nếu quyền bị xâm phạm, bạn có thể bảo vệ quyền bằng con đường pháp lý.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản