Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 权力

权力

quán lì

HSK 6

Nghĩa

  • quyền lực

Định nghĩa

权力是指政治上的强制力量或职责范围内的支配力量。

Quyền lực là sức mạnh cưỡng chế về mặt chính trị hoặc sức mạnh chi phối trong phạm vi trách nhiệm.

Cách dùng

权力”通常用于指个人、组织或国家所拥有的控制、支配或影响他人的能力。它常与“权利”区分,“权利”是法律赋予的权益,而“权力”是强制性的支配力量。

权力” thường được dùng để chỉ khả năng kiểm soát, chi phối hoặc ảnh hưởng đến người khác của một cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia. Nó thường được phân biệt với “权利” (quyền lợi) – “权利” là quyền lợi do pháp luật trao cho, còn “权力” là sức mạnh chi phối mang tính cưỡng chế.

Ví dụ

  • 1 政府拥有制定法律的权力。 (Chính phủ có quyền lực ban hành luật pháp.)
  • 2 经理滥用职权,利用权力为自己谋利。 (Người quản lý lạm dụng chức quyền, dùng quyền lực để tư lợi.)
  • 3 人民赋予政府权力,政府必须为人民服务。 (Nhân dân trao quyền lực cho chính phủ, chính phủ phải phục vụ nhân dân.)
  • 4 权力越大,责任越大。 (Quyền lực càng lớn, trách nhiệm càng lớn.)
  • 5 他通过选举获得了领导权力。 (Ông ấy có được quyền lực lãnh đạo thông qua bầu cử.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản