权威
quán wēi
Nghĩa
- quyền uy
- chuyên gia đầu ngành
Định nghĩa
指具有使人信服的力量和威望的人或事物;也指在某个领域有公认的专家或机构。
Chỉ người hoặc sự vật có sức thuyết phục và uy tín; cũng chỉ chuyên gia hoặc tổ chức được công nhận trong một lĩnh vực.
Cách dùng
可作名词,表示有威望的人或机构;也可作形容词,表示具有权威性的、可信的。常与‘性’、‘机构’、‘专家’等搭配。
Có thể dùng như danh từ, chỉ người hoặc tổ chức có uy tín; cũng có thể dùng như tính từ, chỉ mang tính quyền uy, đáng tin cậy. Thường kết hợp với 'tính', 'cơ quan', 'chuyên gia', v.v.
Ví dụ
- 1 他是这个领域的权威专家。 (Anh ấy là chuyên gia có uy tín trong lĩnh vực này.)
- 2 我们要尊重学术权威。 (Chúng ta cần tôn trọng quyền uy học thuật.)
- 3 这份报告来自权威机构。 (Bản báo cáo này đến từ tổ chức có uy tín.)
- 4 他的观点在学术界具有权威性。 (Quan điểm của ông ấy có tính quyền uy trong giới học thuật.)
- 5 你不要盲目相信权威。 (Bạn đừng mù quáng tin vào quyền uy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản