Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 权益

权益

quán yì

HSK 7–9

Nghĩa

  • quyền lợi
  • quyền và lợi ích

Định nghĩa

指公民或法人依法享有的权利和利益。

Quyền và lợi ích hợp pháp mà công dân hoặc pháp nhân được hưởng theo pháp luật.

Cách dùng

常用于法律、社会、经济等语境,强调受法律保护的权利和利益。

Thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, xã hội, kinh tế, nhấn mạnh quyền và lợi ích được pháp luật bảo vệ.

Ví dụ

  • 1 保护消费者的合法权益。 (Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người tiêu dùng.)
  • 2 我们应该维护自己的权益。 (Chúng ta nên bảo vệ quyền lợi của chính mình.)
  • 3 法律保障每个公民的权益。 (Pháp luật đảm bảo quyền lợi của mỗi công dân.)
  • 4 这次协商旨在解决员工的权益问题。 (Cuộc thương lượng này nhằm giải quyết vấn đề quyền lợi của nhân viên.)
  • 5 在社会活动中,我们要尊重他人的权益。 (Trong các hoạt động xã hội, chúng ta cần tôn trọng quyền lợi của người khác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome