Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 权衡

权衡

quán héng

HSK 7–9

Nghĩa

  • cân nhắc
  • cân đo lợi hại

Định nghĩa

比较、衡量,考虑利弊得失。

So sánh, cân nhắc, xem xét lợi hại được mất.

Cách dùng

用于表示在多种选择或因素之间进行仔细比较和考虑,常与“利弊”、“得失”等搭配。

Được dùng để diễn tả việc so sánh và cân nhắc kỹ lưỡng giữa nhiều lựa chọn hoặc yếu tố, thường kết hợp với các từ như “lợi hại”, “được mất”.

Ví dụ

  • 1 在做决定前,我们要权衡利弊。 (Trước khi quyết định, chúng ta cần cân nhắc lợi hại.)
  • 2 他权衡了各种选择,最终选择了最稳妥的方案。 (Anh ấy đã cân nhắc các lựa chọn, cuối cùng chọn phương án an toàn nhất.)
  • 3 在工作和家庭之间,她权衡了很久。 (Giữa công việc và gia đình, cô ấy đã cân nhắc rất lâu.)
  • 4 投资需要权衡风险和回报。 (Đầu tư cần cân nhắc rủi ro và lợi nhuận.)
  • 5 你必须权衡所有的因素才能做出明智的判断。 (Bạn phải cân nhắc tất cả các yếu tố để đưa ra phán đoán sáng suốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome