Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 权限

权限

quán xiàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • quyền hạn
  • quyền truy cập

Định nghĩa

权限指某人或某系统被赋予的权力范围,特别是在计算机系统中指对资源访问的许可程度。

Quyền hạn chỉ phạm vi quyền lực được trao cho một người hoặc một hệ thống, đặc biệt trong hệ thống máy tính là mức độ cho phép truy cập tài nguyên.

Cách dùng

常用于计算机和行政管理领域,表示允许进行某操作或访问某资源的权利。常与“有”、“没有”、“授予”、“设置”等搭配。

Thường dùng trong lĩnh vực máy tính và quản lý hành chính, biểu thị quyền được phép thực hiện một thao tác hoặc truy cập một tài nguyên nào đó. Thường kết hợp với các từ như 'có', 'không có', 'cấp cho', 'thiết lập'.

Ví dụ

  • 1 你没有权限访问这个文件夹。 (Bạn không có quyền truy cập vào thư mục này.)
  • 2 管理员可以授予用户不同的权限。 (Quản trị viên có thể cấp cho người dùng các quyền hạn khác nhau.)
  • 3 请在设置中调整应用权限。 (Vui lòng điều chỉnh quyền của ứng dụng trong phần cài đặt.)
  • 4 这个职位拥有很大的审批权限。 (Vị trí này có quyền phê duyệt rất lớn.)
  • 5 我们需要检查文件的操作权限。 (Chúng tôi cần kiểm tra quyền thao tác trên tệp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome