杆
gǎn
Nghĩa
- cây gậy, cán
- khẩu (lượng từ cho súng)
Định nghĩa
指细长的棍状物体,也用作量词,用于杆状物体。
Chỉ vật thể dạng thanh dài và mảnh, cũng dùng làm lượng từ cho vật thể dạng thanh.
Cách dùng
用于表示棍、棒、竿等长条状物体;作为量词时,常与数词搭配,如“一杆枪”“一杆秤”等。
Dùng để chỉ các vật thể dạng dài như gậy, thanh, sào; khi làm lượng từ, thường kết hợp với số từ, như 'một khẩu súng', 'một cái cân' v.v.
Ví dụ
- 1 他把衣服晾在阳台上的一根杆上。(Anh ấy phơi quần áo trên một cây sào ở ban công.)
- 2 一位老渔翁坐在河边,手里握着鱼杆。(Một ông lão ngồi bên sông, tay cầm cần câu.)
- 3 他扛着一杆枪走进了营地。(Anh ấy vác một khẩu súng đi vào doanh trại.)
- 4 这杆笔是我的,请别动。(Cây bút này là của tôi, xin đừng động vào.)
- 5 运动会上,他举着旗杆走在前方。(Trong đại hội thể thao, anh ấy giương cột cờ đi phía trước.)
- 6 妈妈买了一杆秤,用来称粮食。(Mẹ mua một cái cân để cân lương thực.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.