Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 材料

材料

cái liào

HSK 4

Nghĩa

  • vật liệu
  • tài liệu

Định nghĩa

指可以用来制造或加工成某种物品的东西,也指提供参考或用于写作、研究等的资料。

Chỉ những thứ có thể dùng để chế tạo hoặc gia công thành một sản phẩm nào đó; cũng chỉ tài liệu, thông tin dùng để tham khảo hoặc phục vụ cho việc viết lách, nghiên cứu.

Cách dùng

用于指具体的物质材料,如建筑、制造等;也可指抽象的资料、信息,如写作材料、参考材料等。常与动词搭配,如"提供材料"、"准备材料"、"收集材料"。

Dùng để chỉ vật liệu cụ thể, như trong xây dựng, chế tạo; cũng có thể chỉ tài liệu, thông tin trừu tượng, như tài liệu viết bài, tài liệu tham khảo. Thường kết hợp với động từ như 'cung cấp tài liệu', 'chuẩn bị vật liệu', 'thu thập tài liệu'.

Ví dụ

  • 1 这些建筑材料很环保。 (Những vật liệu xây dựng này rất thân thiện với môi trường.)
  • 2 写论文需要收集很多材料。 (Viết luận văn cần thu thập rất nhiều tài liệu.)
  • 3 他提供了重要的证据材料。 (Anh ấy đã cung cấp tài liệu chứng cứ quan trọng.)
  • 4 这个工厂主要生产塑料材料。 (Nhà máy này chủ yếu sản xuất vật liệu nhựa.)
  • 5 请把这份材料交给经理。 (Xin hãy đưa tài liệu này cho giám đốc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome