Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 材质

材质

cái zhì

HSK 6

Nghĩa

  • chất liệu
  • chất lượng vật liệu

Định nghĩa

指物体所用的材料及其质感,如木质、金属、布料等。

Chất liệu và bề mặt của vật thể, ví dụ như gỗ, kim loại, vải vóc, v.v.

Cách dùng

用来描述物品的材料和质感,常用于家具、服装、包装、艺术等场景。

Dùng để mô tả chất liệu và bề mặt của đồ vật, thường xuất hiện trong các bối cảnh như đồ nội thất, quần áo, bao bì, nghệ thuật.

Ví dụ

  • 1 这件衣服的材质很舒服,适合夏天穿。 (Chất liệu của chiếc áo này rất thoải mái, thích hợp mặc vào mùa hè.)
  • 2 这款手机的材质是金属和玻璃,手感很好。 (Chất liệu của chiếc điện thoại này là kim loại và kính, cảm giác cầm rất tốt.)
  • 3 选购家具时要注意木材的材质和工艺。 (Khi mua đồ nội thất cần chú ý đến chất liệu gỗ và kỹ thuật chế tác.)
  • 4 这个包装盒的材质比较硬,可以保护里面的物品。 (Chất liệu của hộp đóng gói này khá cứng, có thể bảo vệ đồ vật bên trong.)
  • 5 设计师选用了环保材质来制作这些装饰品。 (Nhà thiết kế đã chọn chất liệu thân thiện với môi trường để làm những món đồ trang trí này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome