Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 村庄

村庄

cūn zhuāng

HSK 6

Nghĩa

  • làng
  • thôn xóm

Định nghĩa

村庄指农村中人们聚居的地方,通常比城镇小,以农业为主。

Làng là nơi mọi người quần tụ ở nông thôn, thường nhỏ hơn thị trấn và chủ yếu làm nghề nông.

Cách dùng

这个词常用来指代农村的居民点,可以是自然村或行政村,带有一定的乡土和宁静的意味。

Từ này thường dùng để chỉ điểm dân cư nông thôn, có thể là thôn tự nhiên hoặc thôn hành chính, mang sắc thái thôn dã và yên tĩnh.

Ví dụ

  • 1 这个村庄非常美丽。 (Ngôi làng này rất đẹp.)
  • 2 村庄里有很多老树。 (Trong làng có nhiều cây cổ thụ.)
  • 3 他出生在一个小村庄。 (Anh ấy sinh ra trong một ngôi làng nhỏ.)
  • 4 村庄的夜晚十分宁静。 (Đêm ở làng rất yên tĩnh.)
  • 5 我们沿着小路走进了村庄。 (Chúng tôi đi theo con đường nhỏ vào làng.)
  • 6 这个村庄以种植茶叶闻名。 (Ngôi làng này nổi tiếng với việc trồng chè.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome