杜绝
dù jué
Nghĩa
- ngăn chặn triệt để
- chấm dứt hẳn
Định nghĩa
彻底制止;消灭(坏事)。
Ngăn chặn hoàn toàn; loại bỏ (việc xấu).
Cách dùng
用于强调彻底阻止或消除某种不良现象、行为等。常与“浪费、腐败、事故、隐患”等搭配,后面多接名词或动词短语。
Dùng để nhấn mạnh việc ngăn chặn hoặc loại bỏ hoàn toàn một hiện tượng, hành vi không tốt nào đó. Thường kết hợp với các từ như "lãng phí, tham nhũng, tai nạn, nguy cơ tiềm ẩn", phía sau thường là danh từ hoặc cụm động từ.
Ví dụ
- 1 我们必须杜绝浪费。 (Chúng ta phải chấm dứt lãng phí.)
- 2 政府采取措施杜绝腐败现象。 (Chính phủ áp dụng các biện pháp để loại trừ tệ nạn tham nhũng.)
- 3 为了杜绝安全隐患,工厂进行了全面检查。 (Để loại trừ nguy cơ mất an toàn, nhà máy đã tiến hành kiểm tra toàn diện.)
- 4 这个规定旨在杜绝作弊行为。 (Quy định này nhằm mục đích chấm dứt hành vi gian lận.)
- 5 我们要从源头上杜绝污染。 (Chúng ta phải ngăn chặn ô nhiễm từ gốc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.