Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 束

束

shù

HSK 5

Nghĩa

  • bó (lượng từ cho hoa, củi)
  • bó, chùm

Định nghĩa

束,动词,表示捆绑、系住或限制;也可作量词,用于成捆、成束的东西。

束, động từ, nghĩa là trói buộc, cột lại hoặc hạn chế; cũng dùng làm lượng từ cho những vật được bó thành bó, thành bụm.

Cách dùng

束常用于“约束”、“束缚”等词中表示限制;在口语和书面语中作量词,如“一束花”。注意与越南语“thúc”(促)不同,此字表示捆绑和限制。

束 thường được dùng trong các từ như '约束' (ràng buộc), '束缚' (trói buộc) để chỉ sự hạn chế; cũng dùng làm lượng từ như '一束花' (một bó hoa). Lưu ý, trong tiếng Việt, 'thúc' (thúc đẩy) là chữ 促, không phải 束, nên không nhầm lẫn.

Ví dụ

  • 1 她把头发束起来了。 (Cô ấy đã búi tóc lại.)
  • 2 他送给我一束鲜花。 (Anh ấy tặng tôi một bó hoa tươi.)
  • 3 这些规则束缚了他的自由。 (Những quy tắc này đã trói buộc tự do của anh ấy.)
  • 4 我们必须约束自己的行为。 (Chúng ta phải kiềm chế hành vi của mình.)
  • 5 一束光照进了房间。 (Một chùm ánh sáng chiếu vào phòng.)
  • 6 他束紧腰带准备出发。 (Anh ấy thắt chặt thắt lưng chuẩn bị lên đường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome