束手无策
shù shǒu wú cè
Nghĩa
- bó tay
- không có cách nào
Định nghĩa
形容遇到问题毫无解决办法,非常为难。
Miêu tả khi gặp vấn đề mà không có cách giải quyết nào, rất khó xử.
Cách dùng
用作谓语、定语、状语;用于遇到困难时没有办法。常与“面对”、“对”、“对此”等搭配。
Dùng làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ; dùng khi gặp khó khăn không có biện pháp. Thường kết hợp với '面对', '对', '对此' v.v.
Ví dụ
- 1 面对突发的疫情,医生们一开始也束手无策。 (Trước tình hình dịch bệnh bùng phát, ban đầu các bác sĩ cũng bó tay.)
- 2 这个问题太难了,连专家都束手无策。 (Bài toán này quá khó, ngay cả chuyên gia cũng hết cách.)
- 3 他站在电脑前,看着屏幕上的错误提示,束手无策。 (Anh ta đứng trước máy tính, nhìn thông báo lỗi trên màn hình, không biết làm sao.)
- 4 面对孩子的叛逆期,许多父母感到束手无策。 (Đối diện với giai đoạn nổi loạn của con, nhiều bậc cha mẹ cảm thấy bó tay.)
- 5 政府对于这种新的经济危机也束手无策。 (Chính phủ cũng bó tay trước cuộc khủng hoảng kinh tế mới này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản