束缚
shù fù
Nghĩa
- trói buộc
- ràng buộc
Định nghĩa
使受到约束限制,不能自由行动或发展。
Làm cho bị ràng buộc, hạn chế, không thể tự do hành động hoặc phát triển.
Cách dùng
多用于指精神、思想、制度、规则等方面对人的限制,也可指具体的捆绑。常用搭配有“束缚思想”、“束缚手脚”、“摆脱束缚”等。
Thường dùng để chỉ sự hạn chế về tinh thần, tư tưởng, chế độ, quy tắc đối với con người, cũng có thể chỉ sự trói buộc cụ thể. Các cụm từ thường gặp: “束缚思想” (trói buộc tư tưởng), “束缚手脚” (trói buộc tay chân), “摆脱束缚” (thoát khỏi sự ràng buộc).
Ví dụ
- 1 这些旧观念束缚了人们的思想。 (Những quan niệm cũ này đã trói buộc tư tưởng của con người.)
- 2 不要被传统的规矩束缚住手脚。 (Đừng để những quy tắc truyền thống trói buộc tay chân.)
- 3 他渴望摆脱家庭的束缚,追求自由的生活。 (Anh ấy khao khát thoát khỏi sự ràng buộc của gia đình để theo đuổi cuộc sống tự do.)
- 4 法律制度是为了维护秩序,而不是束缚个人的合理自由。 (Hệ thống pháp luật là để duy trì trật tự, chứ không phải để trói buộc quyền tự do hợp lý của cá nhân.)
- 5 考试制度在一定程度上束缚了学生的创造力。 (Chế độ thi cử ở một mức độ nào đó đã hạn chế sự sáng tạo của học sinh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.