Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 杠杆

杠杆

gàng gǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • đòn bẩy

Định nghĩa

杠杆是一种简单机械,由一根杆和一个支点组成,可以放大较小的力,使工作更加省力。在金融领域,杠杆指通过借入资金来放大投资收益或亏损。

Đòn bẩy là một loại máy cơ đơn giản, gồm một thanh cứng và một điểm tựa, có thể khuếch đại lực nhỏ để công việc nhẹ nhàng hơn. Trong lĩnh vực tài chính, đòn bẩy nghĩa là dùng vốn vay để khuếch đại lợi nhuận hoặc thua lỗ.

Cách dùng

可用于物理(工具)、金融(投资)及比喻(利用优势扩大效果)等场景。

Có thể dùng trong vật lý (công cụ), tài chính (đầu tư) và nghĩa bóng (tận dụng lợi thế để khuếch đại hiệu quả).

Ví dụ

  • 1 他用一根杠杆撬起了大石头。 (Anh ấy dùng một đòn bẩy để bẩy tảng đá lớn lên.)
  • 2 这家公司使用高杠杆进行投资,风险很大。 (Công ty này sử dụng đòn bẩy tài chính cao để đầu tư, rủi ro rất lớn.)
  • 3 在谈判中,这件事成了我们重要的谈判杠杆。 (Trong đàm phán, vấn đề này trở thành đòn bẩy quan trọng của chúng tôi.)
  • 4 教育是改变命运的重要杠杆。 (Giáo dục là đòn bẩy quan trọng để thay đổi vận mệnh.)
  • 5 阿基米德说:给我一个支点,我就能撬动地球。 (Archimedes nói: Hãy cho tôi một điểm tựa, tôi có thể nâng được Trái Đất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản