Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 条

条

tiáo

HSK 2

Nghĩa

  • con, sợi (lượng từ cho vật dài)
  • điều, khoản

Định nghĩa

条是一个多义词,常作量词,用于细长的东西;也可指枝条、条状物,或指项目、条款。

“条” là một từ đa nghĩa, thường dùng làm lượng từ cho những vật dài, mảnh; cũng có thể chỉ cành cây, vật có hình dải, hoặc chỉ hạng mục, điều khoản.

Cách dùng

条作量词时,用于修饰长条形的事物,如路、河、绳子、裤子、鱼等;作名词时,指树枝或条状物;在抽象事物中,指项目或条款,如“条例”“条件”中的“条”。

Khi “条” làm lượng từ, dùng để bổ nghĩa cho những sự vật có hình dài, như đường, sông, dây thừng, quần, cá...; khi là danh từ, chỉ cành cây hoặc vật hình dải; trong các khái niệm trừu tượng, chỉ mục hoặc điều khoản, như “条” trong “条例”, “条件”.

Ví dụ

  • 1 这条河很长。 (Con sông này rất dài.)
  • 2 我买了一条裤子。 (Tôi đã mua một cái quần.)
  • 3 请你把这条绳子拉直。 (Bạn hãy kéo thẳng sợi dây này ra.)
  • 4 路两边有很多柳条。 (Hai bên đường có rất nhiều cành liễu.)
  • 5 这项规定有三条注意事项。 (Quy định này có ba điều cần lưu ý.)
  • 6 他提出了一个条件。 (Anh ấy đã đưa ra một điều kiện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome