Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 条例

条例

tiáo lì

HSK 7–9

Nghĩa

  • điều lệ
  • quy định

Định nghĩa

条例是国家权力机关或行政机关制定的规范性文件,通常用于规范某方面的行为或事务。

条例 là văn bản quy phạm do cơ quan quyền lực nhà nước hoặc cơ quan hành chính ban hành, thường dùng để quy định hành vi hoặc sự vụ trong một lĩnh vực nào đó.

Cách dùng

“条例”常用于正式的法律、行政法规或组织章程中,表示具体的规章制度。

“条例” thường được dùng trong luật pháp chính thức, quy định hành chính hoặc điều lệ tổ chức, biểu thị các quy tắc cụ thể.

Ví dụ

  • 1 新的交通管理条例已经正式实施。 (Quy định quản lý giao thông mới đã chính thức được thực hiện.)
  • 2 公司制定了一套严格的员工管理条例。 (Công ty đã ban hành một bộ quy chế quản lý nhân viên nghiêm ngặt.)
  • 3 根据本条例,所有车辆都必须进行登记。 (Theo điều lệ này, tất cả các phương tiện đều phải đăng ký.)
  • 4 这个条例的修改需要经过全国人民代表大会的批准。 (Việc sửa đổi điều lệ này cần được sự phê chuẩn của Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc.)
  • 5 地方政府发布了新的环保条例。 (Chính quyền địa phương đã ban hành quy định bảo vệ môi trường mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome