Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 条款

条款

tiáo kuǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • điều khoản

Định nghĩa

条款指法律、契约、规章等文件中的具体规定条目,通常由编号的句子或段落组成。

Điều khoản chỉ các quy định cụ thể trong các văn bản như pháp luật, hợp đồng, quy chế, thường được tạo thành từ các câu hoặc đoạn được đánh số.

Cách dùng

“条款”常用于正式文件,如合同、法律、协议等,强调具体的规定或条件。它可以指整个条款,也可以指其中一部分。

“条款” thường được dùng trong các văn bản chính thức như hợp đồng, pháp luật, hiệp định, nhấn mạnh các quy định hoặc điều kiện cụ thể. Nó có thể chỉ toàn bộ điều khoản hoặc một phần của nó.

Ví dụ

  • 1 这份合同的条款需要仔细阅读。 (Các điều khoản của hợp đồng này cần được đọc kỹ.)
  • 2 根据法律条款,他有权要求赔偿。 (Theo các điều khoản pháp luật, anh ấy có quyền yêu cầu bồi thường.)
  • 3 双方就协议的条款达成了共识。 (Hai bên đã đạt được sự đồng thuận về các điều khoản của thỏa thuận.)
  • 4 这些条款对消费者不利。 (Những điều khoản này bất lợi cho người tiêu dùng.)
  • 5 请确保你了解所有条款后再签字。 (Hãy đảm bảo bạn hiểu tất cả các điều khoản trước khi ký.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome