条理
tiáo lǐ
Nghĩa
- mạch lạc
- trật tự, ngăn nắp
Định nghĩa
指事物或思维安排得有条理、有顺序,具有逻辑性和清晰度。
Chỉ sự sắp xếp có trật tự, có trình tự của sự vật hoặc tư duy, có tính logic và rõ ràng.
Cách dùng
常用于形容说话、写作、做事或思考的方式,表示有清晰的逻辑和顺序。常与“有”、“缺乏”、“清楚”等搭配使用。
Thường dùng để miêu tả cách nói, viết, làm việc hoặc suy nghĩ, biểu thị có logic và trình tự rõ ràng. Thường kết hợp với “有”, “缺乏”, “清楚” v.v.
Ví dụ
- 1 他说话很有条理。 (Anh ấy nói chuyện rất mạch lạc.)
- 2 写文章要注意条理清楚。 (Viết văn cần chú ý mạch lạc rõ ràng.)
- 3 这本书的条理很清晰。 (Cuốn sách này có bố cục rất rõ ràng.)
- 4 他做事缺乏条理。 (Anh ấy làm việc thiếu trật tự/logic.)
- 5 请把这些问题按条理整理一下。 (Hãy sắp xếp những vấn đề này theo trật tự hợp lý.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản