Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 来

来

lái

HSK 1

Nghĩa

  • đến
  • tới

Định nghĩa

从别的地方到说话人所在的地方(跟“去”相对)。也表示动作的趋向,或表示将要发生。

Từ nơi khác đến nơi người nói đang ở (trái nghĩa với 'đi'). Cũng biểu thị xu hướng của hành động, hoặc biểu thị việc sắp xảy ra.

Cách dùng

“来”在句中作谓语动词,表示由远及近的移动;也可以用在动词后表示趋向;还可以用在动词前表示“将要”或“要做某事”。

“来” trong câu đóng vai trò vị ngữ động từ, biểu thị chuyển động từ xa đến gần; cũng có thể dùng sau động từ để biểu thị xu hướng; còn có thể dùng trước động từ để biểu thị 'sắp' hoặc 'làm việc gì đó'.

Ví dụ

  • 1 他来了。 (Anh ấy đã đến.)
  • 2 明天你来找我吧。 (Ngày mai bạn đến tìm tôi nhé.)
  • 3 他带回来一本书。 (Anh ấy mang về một quyển sách.)
  • 4 我来帮你。 (Tôi đến giúp bạn.)
  • 5 天气热起来了。 (Thời tiết bắt đầu nóng lên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome