Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 来不及

来不及

lái bu jí

HSK 4

Nghĩa

  • không kịp

Định nghĩa

表示时间不够,无法去做某事;或因为事情发生得很快,错过了时机。

Diễn tả việc không đủ thời gian để làm gì đó; hoặc vì sự việc diễn ra quá nhanh nên lỡ mất cơ hội.

Cách dùng

来不及”是副词性短语,通常放在动词前面,强调因为没有时间或时间太短而不能做某事。它既可以用于口语,也可以用于书面语,后面常常跟动词短语或小句。

来不及” là cụm từ mang tính phó từ, thường đặt trước động từ, nhấn mạnh việc không thể làm gì vì không có thời gian hoặc thời gian quá ngắn. Cụm từ này dùng được trong cả khẩu ngữ lẫn văn viết, phía sau thường là cụm động từ hoặc mệnh đề.

Ví dụ

  • 1 来不及吃早饭了。(Tôi không kịp ăn sáng rồi.)
  • 2 现在已经来不及了,我们下个月再买机票吧。(Bây giờ đã quá muộn rồi, tháng sau chúng ta hãy mua vé máy bay vậy.)
  • 3 他跑得很快,我来不及看清楚他的脸。(Anh ấy chạy nhanh quá, tôi không kịp nhìn rõ mặt anh ấy.)
  • 4 这道题太难了,考试时间来不及。(Bài này khó quá, thời gian thi không đủ.)
  • 5 你要是再不出发,就来不及赶上火车了。(Nếu bạn không xuất phát ngay, sẽ không kịp lên tàu hỏa đâu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản