来临
lái lín
Nghĩa
- đến gần
- sắp đến
Định nghĩa
指来到、到来,多用于抽象事物或时间、季节等。
Chỉ việc đến, tới, thường dùng cho những sự vật trừu tượng hoặc thời gian, mùa, v.v.
Cách dùng
常用于表示某个事件、时间或状态即将或已经到来,语气比较正式或书面。
Thường dùng để biểu thị một sự kiện, thời điểm hoặc trạng thái sắp hoặc đã đến, giọng văn khá trang trọng hoặc mang tính văn viết.
Ví dụ
- 1 春天来临了,万物复苏。 (Mùa xuân đã đến, vạn vật hồi sinh.)
- 2 随着科技时代的来临,我们的生活发生了巨大的变化。 (Cùng với sự đến của thời đại công nghệ, cuộc sống của chúng ta đã có những thay đổi to lớn.)
- 3 灾难的来临往往没有预兆。 (Sự đến của tai họa thường không có điềm báo.)
- 4 在危机来临之前,我们要做好准备。 (Trước khi nguy cơ đến, chúng ta cần chuẩn bị sẵn sàng.)
- 5 新年的钟声预示着新的一年的来临。 (Tiếng chuông năm mới báo hiệu sự đến của một năm mới.)
- 6 当黑夜来临时,一切都安静了。 (Khi màn đêm buông xuống, mọi thứ trở nên tĩnh lặng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.