Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 来之不易

来之不易

lái zhī bù yì

HSK 7–9

Nghĩa

  • khó khăn mới có được

Định nghĩa

表示事情的成功或机会的到来十分不容易,经过了许多努力和艰辛。

Chỉ sự thành công hoặc sự đến của một cơ hội là rất không dễ dàng, phải trải qua nhiều nỗ lực và gian nan.

Cách dùng

常用来强调成果、机会或幸福等事物的珍贵和来之不易,多用于书面语或正式语境中,可以作谓语、定语或宾语。

Thường dùng để nhấn mạnh sự quý giá và khó khăn khi đạt được thành quả, cơ hội hay hạnh phúc; thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, có thể làm vị ngữ, định ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 今天的幸福生活来之不易,我们要珍惜。 (Hạnh phúc hôm nay đến không dễ dàng, chúng ta phải trân trọng.)
  • 2 这个项目能成功,是大家辛勤工作来之不易的结果。 (Dự án này có thể thành công là kết quả không dễ dàng từ sự làm việc chăm chỉ của mọi người.)
  • 3 他深知这份工作来之不易,所以格外努力。 (Anh ấy hiểu rõ công việc này không dễ dàng có được, nên đặc biệt cố gắng.)
  • 4 每次胜利都来之不易,背后凝聚了无数汗水。 (Mỗi chiến thắng đều không dễ dàng, đằng sau là biết bao mồ hôi.)
  • 5 和平来之不易,我们应当共同维护。 (Hòa bình đến không dễ dàng, chúng ta nên cùng nhau bảo vệ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản