来历
lái lì
Nghĩa
- lai lịch
- nguồn gốc
Định nghĩa
指人或事物的历史、背景或来源。
Chỉ lịch sử, bối cảnh hoặc nguồn gốc của người hoặc sự vật.
Cách dùng
通常用于询问或说明某人某事的来源、背景,常与‘不明’、‘清楚’等词搭配。
Thường dùng để hỏi hoặc giải thích nguồn gốc, bối cảnh của ai hoặc điều gì, hay kết hợp với các từ như '不明' (không rõ), '清楚' (rõ ràng).
Ví dụ
- 1 这个人的来历不明,需要调查。 (Người này có lai lịch không rõ ràng, cần điều tra.)
- 2 这件古董的来历很复杂。 (Món đồ cổ này có nguồn gốc rất phức tạp.)
- 3 请介绍一下你的来历。 (Xin hãy giới thiệu về xuất thân của bạn.)
- 4 他从不向别人提起自己的来历。 (Anh ấy không bao giờ nhắc đến lai lịch của mình với người khác.)
- 5 这个传说的来历已经无从考证。 (Nguồn gốc của truyền thuyết này đã không thể xác minh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản