Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 来回

来回

lái huí

HSK 7–9

Nghĩa

  • đi về, khứ hồi
  • đi đi lại lại

Định nghĩa

表示往返或反复的动作、过程。

Chỉ hành động hoặc quá trình đi và về, qua lại.

Cách dùng

常用于动词前或后,表示动作的方向是来回的,也可以指往返的路程或时间。

Thường dùng trước hoặc sau động từ để chỉ hướng của hành động là đi và về, hoặc có thể chỉ quãng đường hay thời gian khứ hồi.

Ví dụ

  • 1 他从这里来回走了好几趟。 (Anh ấy đi qua đi lại ở chỗ này mấy lần.)
  • 2 这趟车来回要两个小时。 (Chuyến xe này đi về mất hai tiếng.)
  • 3 我们来回讨论了很久才决定。 (Chúng tôi bàn qua bàn lại rất lâu mới quyết định.)
  • 4 来回机票多少钱? (Vé máy bay khứ hồi giá bao nhiêu?)
  • 5 来回看了一下,没找到钥匙。 (Anh ấy nhìn qua nhìn lại, không tìm thấy chìa khóa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản