Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 来年

来年

lái nián

HSK 7–9

Nghĩa

  • năm sau
  • sang năm

Định nghĩa

指下一年,即今年之后的年份。

Chỉ năm tiếp theo, tức là năm sau năm hiện tại.

Cách dùng

用于表示未来的某个自然年,通常指说话时间之后的第二年。常用于计划、期待或预言等语境中。

Dùng để chỉ một năm dương lịch trong tương lai, thường là năm tiếp theo sau thời điểm nói. Thường dùng trong ngữ cảnh kế hoạch, mong đợi hoặc dự đoán.

Ví dụ

  • 1 我们计划来年去中国旅游。 (Chúng tôi dự định năm sau đi du lịch Trung Quốc.)
  • 2 来年这个时候,我们应该已经毕业了。 (Thời điểm này năm sau, chúng ta chắc đã tốt nghiệp rồi.)
  • 3 希望来年有个好收成。 (Hy vọng năm sau có mùa màng bội thu.)
  • 4 来年春天,我想种一些花。 (Mùa xuân năm sau, tôi muốn trồng vài loài hoa.)
  • 5 公司计划来年扩大业务。 (Công ty dự định mở rộng kinh doanh vào năm sau.)
  • 6 来年再见! (Hẹn gặp lại năm sau!)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản