Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 来源

来源

lái yuán

HSK 5

Nghĩa

  • nguồn
  • nguồn gốc

Định nghĩa

来源指事物所从来的地方或根源。

来源 là nơi mà sự vật bắt nguồn từ đó, hoặc là căn nguyên gốc rễ của sự vật.

Cách dùng

来源是名词,常用于表示消息、信息、资源等的出处,也可以指事物的根源或起源。在句子中常作主语或宾语。

来源 là danh từ, thường dùng để chỉ xuất xứ của tin tức, thông tin, tài nguyên, v.v., cũng có thể chỉ nguồn gốc hoặc cội nguồn của sự vật. Trong câu thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 这个消息的来源是什么? (Nguồn của tin tức này là gì?)
  • 2 我们需要查明资金的来源。 (Chúng ta cần làm rõ nguồn gốc của số tiền.)
  • 3 这个词语来源于古代汉语。 (Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ đại.)
  • 4 健康的饮食是活力的来源。 (Chế độ ăn lành mạnh là nguồn của sự tràn đầy năng lượng.)
  • 5 据报道,污染的主要来源是工业废水。 (Theo báo cáo, nguồn chính của ô nhiễm là nước thải công nghiệp.)
  • 6 这本书为我提供了知识的来源。 (Cuốn sách này cung cấp cho tôi nguồn tri thức.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome