来电
lái diàn
Nghĩa
- cuộc gọi đến
- có điện trở lại
Định nghĩa
指打来的电话;也指男女之间产生好感或吸引力。
Chỉ cuộc điện thoại gọi đến; cũng chỉ sự nảy sinh cảm tình hoặc sức hút giữa nam và nữ.
Cách dùng
用作名词时,表示打来的电话(常与“有”、“接”等搭配);用作动词时,表示打电话来(多用于正式或书面语)。口语中常用来形容两人之间产生好感或化学反应。
Khi dùng như danh từ, chỉ cuộc gọi đến (thường kết hợp với "有", "接"...); khi dùng như động từ, chỉ việc gọi điện đến (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết). Trong khẩu ngữ, thường dùng để miêu tả sự nảy sinh cảm tình hoặc sự tương hợp giữa hai người.
Ví dụ
- 1 我刚才接了一个来电。 (Tôi vừa nhận một cuộc gọi đến.)
- 2 你有来电,快去接电话。 (Có cuộc gọi đến cho bạn, mau đi nghe điện thoại đi.)
- 3 他给我来电,说晚上不回来了。 (Anh ấy gọi điện cho tôi, nói tối nay không về.)
- 4 他们俩一见面就很来电。 (Họ vừa gặp nhau đã có cảm tình ngay.)
- 5 这家公司来电通知我明天面试。 (Công ty này gọi điện báo tôi ngày mai phỏng vấn.)
- 6 如有疑问,请随时来电咨询。 (Nếu có thắc mắc, xin hãy gọi điện tư vấn bất cứ lúc nào.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản