来自
lái zì
Nghĩa
- đến từ
Định nghĩa
表示从某个地方或来源来,常用于说明来源、出处。
Diễn tả đến từ một nơi hoặc nguồn nào đó, thường dùng để nói rõ nguồn gốc, xuất xứ.
Cách dùng
后接表示地点、来源、组织或抽象概念的名词,构成“来自+名词”的结构。多用于书面语或正式场合,口语中也可使用。可表示实际的地理来源,也可表示抽象的来源,如灵感、消息、想法等。
Theo sau là danh từ chỉ địa điểm, nguồn gốc, tổ chức hoặc khái niệm trừu tượng, tạo thành cấu trúc "lái zì + danh từ". Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, cũng có thể dùng trong khẩu ngữ. Có thể biểu thị nguồn gốc địa lý cụ thể, cũng có thể biểu thị nguồn gốc trừu tượng như cảm hứng, tin tức, ý tưởng, v.v.
Ví dụ
- 1 我来自一个美丽的国家。 (Tôi đến từ một đất nước xinh đẹp.)
- 2 这个消息来自官方消息人士。 (Tin tức này đến từ các nguồn tin chính thức.)
- 3 他的创作灵感来自日常生活。 (Cảm hứng sáng tác của anh ấy đến từ cuộc sống hàng ngày.)
- 4 很多外国游客来自世界各地。 (Nhiều du khách nước ngoài đến từ khắp nơi trên thế giới.)
- 5 这种习俗来自中国古代。 (Phong tục này bắt nguồn từ Trung Quốc cổ đại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản