来访
lái fǎng
Nghĩa
- đến thăm
- ghé thăm
Định nghĩa
来访的意思是来到某地访问或探望,通常用于正式场合,表示对主人而言有客人前来。
来访 có nghĩa là đến nơi nào đó để thăm hoặc gặp gỡ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ việc có khách đến thăm từ phía chủ nhà.
Cách dùng
来访是动词,常用在书面语或正式场合,如外交、商务、学术交流等。主语通常是客人,但句子常以主人或接待方为视角,例如“欢迎来访”表示欢迎客人来。也可以说“前来拜访”。
来访 là động từ, thường dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng, như ngoại giao, thương mại, học thuật. Chủ ngữ thường là khách, nhưng câu thường theo góc nhìn của chủ nhà hoặc bên đón tiếp, ví dụ '欢迎来访' nghĩa là hoan nghênh khách đến. Cũng có thể nói '前来拜访'.
Ví dụ
- 1 欢迎各位嘉宾来访我校。 (Hoan nghênh các vị khách quý đến thăm trường chúng tôi.)
- 2 外国代表团来访期间,双方进行了友好会谈。 (Trong thời gian đoàn đại biểu nước ngoài đến thăm, hai bên đã có cuộc hội đàm hữu nghị.)
- 3 他来访时,正好赶上我们的节日。 (Khi anh ấy đến thăm, vừa đúng dịp lễ hội của chúng tôi.)
- 4 请你提前预约来访时间。 (Xin bạn hãy đặt lịch hẹn trước thời gian đến thăm.)
- 5 由于天气原因,原定的来访计划被取消了。 (Do thời tiết, kế hoạch đến thăm đã định đã bị hủy bỏ.)
- 6 这是她第一次来访中国。 (Đây là lần đầu tiên cô ấy đến thăm Trung Quốc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.