来龙去脉
lái lóng qù mài
Nghĩa
- đầu đuôi sự việc
- ngọn ngành
Định nghĩa
来龙去脉原指山脉的走势和去向,现比喻事情的前因后果或人物的来历、底细。
来龙去脉(lái lóng qù mài)原指山脉的走势和去向,现在比喻事情的前因后果或人物的来历、底细。
Cách dùng
这个成语常用于表示要了解某件事的完整过程或背景,需要弄清它的来龙去脉。它可以用在叙述、分析或询问中,强调对事情全面、深入的了解。
成语 này thường dùng để diễn đạt việc cần tìm hiểu toàn bộ quá trình hoặc bối cảnh của một sự việc, phải nắm rõ nguồn gốc và diễn biến của nó. Nó có thể dùng trong tường thuật, phân tích hoặc hỏi han, nhấn mạnh sự hiểu biết toàn diện và sâu sắc.
Ví dụ
- 1 这件事的来龙去脉,你得给我说清楚。(Bạn phải nói rõ cho tôi toàn bộ đầu đuôi câu chuyện này.)
- 2 在做出决定之前,我们必须先了解整个事件的来龙去脉。(Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta phải tìm hiểu toàn bộ diễn biến của sự việc.)
- 3 老师详细讲解了这道题的来龙去脉,我们终于明白了。(Thầy giáo giải thích chi tiết nguồn gốc và diễn biến của bài toán này, cuối cùng chúng tôi đã hiểu.)
- 4 警察正在调查案件的来龙去脉,以便尽快破案。(Cảnh sát đang điều tra toàn bộ diễn biến của vụ án để sớm phá án.)
- 5 你要想真正了解这个人,就得先弄清他的来龙去脉。(Nếu muốn thực sự hiểu người này, bạn phải tìm hiểu lai lịch và quá trình của anh ta trước đã.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản