Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 杰出

杰出

jié chū

HSK 6

Nghĩa

  • kiệt xuất
  • xuất sắc

Định nghĩa

杰出指才能、成就出众,超过一般人。

Xuất chúng có nghĩa là tài năng, thành tựu nổi trội, vượt trội hơn người thường.

Cách dùng

杰出常用于形容人的才能、贡献或事物的价值非常突出。可用于“杰出的科学家”“杰出的贡献”等。

Từ "杰出" thường dùng để hình dung tài năng, cống hiến của con người hoặc giá trị của sự vật rất nổi bật. Có thể dùng trong "nhà khoa học xuất chúng", "cống hiến kiệt xuất", v.v.

Ví dụ

  • 1 他是杰出的科学家。 (Anh ấy là nhà khoa học xuất chúng.)
  • 2 她在工作中做出了杰出的贡献。 (Cô ấy đã có những cống hiến kiệt xuất trong công việc.)
  • 3 这本书是杰出的文学作品。 (Cuốn sách này là một tác phẩm văn học xuất sắc.)
  • 4 杰出的领导能力使他赢得了大家的尊重。 (Năng lực lãnh đạo kiệt xuất đã khiến anh ấy giành được sự tôn trọng của mọi người.)
  • 5 这位演员的杰出表演给观众留下了深刻的印象。 (Diễn xuất xuất chúng của diễn viên này đã để lại ấn tượng sâu sắc cho khán giả.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome