Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 松

松

sōng

HSK 6

Nghĩa

  • lỏng
  • thả lỏng
  • cây thông

Định nghĩa

“松”是一个多义词,既可指松树,也可表示松散、不紧的状态,或用作动词表示使变松、放松。

“松” là từ đa nghĩa, vừa có thể chỉ cây thông, vừa biểu thị trạng thái lỏng, không chặt, hoặc dùng làm động từ để nới lỏng, thư giãn.

Cách dùng

“松”作名词时指松树;作形容词时表示松散、不紧;作动词时表示使某物变松或放松身体、精神。

“松” khi là danh từ chỉ cây thông; khi là tính từ chỉ trạng thái lỏng, không chặt; khi là động từ chỉ hành động làm cho vật gì đó lỏng ra hoặc thư giãn cơ thể, tinh thần.

Ví dụ

  • 1 山上有松。 (Trên núi có cây thông.)
  • 2 这根绳子松了。 (Sợi dây này bị chùng rồi.)
  • 3 请松手。 (Xin hãy buông tay ra.)
  • 4 音乐让我放松。 (Âm nhạc làm tôi thư giãn.)
  • 5 蛋糕很松。 (Bánh ga-tô rất xốp.)
  • 6 这个螺丝松了,要拧紧。 (Con ốc này bị lỏng rồi, phải vặn chặt lại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome