Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 松弛

松弛

sōng chí

HSK 7–9

Nghĩa

  • lỏng lẻo
  • thư giãn

Định nghĩa

松弛指肌肉、神经、精神等由紧张状态变得放松,或者物体变得松动、不紧。

松弛 có nghĩa là cơ bắp, thần kinh, tinh thần từ trạng thái căng thẳng trở nên thư giãn, hoặc vật thể trở nên lỏng lẻo, không chặt.

Cách dùng

常用于形容人的身体或精神状态,也可形容物体的松紧程度。可作动词或形容词。

Thường dùng để miêu tả trạng thái cơ thể hoặc tinh thần của con người, cũng có thể miêu tả mức độ chặt/lỏng của vật thể. Có thể làm động từ hoặc tính từ.

Ví dụ

  • 1 运动后全身肌肉松弛下来。 (Sau khi vận động, toàn thân cơ bắp trở nên thư giãn.)
  • 2 他精神紧张,不能松弛。 (Anh ấy căng thẳng, không thể thư giãn.)
  • 3 这根绳子已经松弛了,需要重新系紧。 (Sợi dây này đã bị chùng, cần buộc lại cho chặt.)
  • 4 泡个热水澡能让身心松弛。 (Ngâm mình trong bồn tắm nước nóng có thể làm cho thân tâm thư giãn.)
  • 5 长期的压力让她的肌肉一直无法松弛。 (Căng thẳng kéo dài khiến cơ bắp của cô ấy không thể thư giãn.)
  • 6 公司制度松弛,导致管理混乱。 (Quy chế công ty lỏng lẻo, dẫn đến quản lý hỗn loạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome