Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 松懈

松懈

sōng xiè

HSK 7–9

Nghĩa

  • lơ là
  • lơi lỏng

Định nghĩa

松懈指注意力、意志等放松,或纪律、管理不严格。

松懈 có nghĩa là lơi lỏng sự chú ý, ý chí, hoặc kỷ luật, quản lý không nghiêm.

Cách dùng

松懈常用于形容人放松了警惕、努力或纪律。可作动词或形容词,后接名词、代词或补语。

松懈 thường dùng để miêu tả việc con người lơi lỏng cảnh giác, nỗ lực hoặc kỷ luật. Có thể làm động từ hoặc tính từ, theo sau bởi danh từ, đại từ hoặc bổ ngữ.

Ví dụ

  • 1 我们不能因为取得一点成绩就松懈下来。 (Chúng ta không thể vì đạt được một chút thành tích mà lơi lỏng xuống.)
  • 2 最近工作很忙,他一直没有松懈。 (Dạo này công việc rất bận, anh ấy chưa từng lơi lỏng.)
  • 3 放松不等于松懈,休息是为了更好地工作。 (Thư giãn không có nghĩa là lơi lỏng, nghỉ ngơi là để làm việc tốt hơn.)
  • 4 天气炎热,大家警惕性有所松懈。 (Thời tiết nóng nực, mọi người có phần lơi lỏng cảnh giác.)
  • 5 这个团队管理松懈,效率很低。 (Đội ngũ này quản lý lỏng lẻo, hiệu quả rất thấp.)
  • 6 他的肌肉渐渐松懈下来。 (Cơ bắp của anh ấy dần dần giãn ra.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản