Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 松树

松树

sōng shù

HSK 7–9

Nghĩa

  • cây thông

Định nghĩa

松树是松科植物的统称,常绿乔木,叶子针形,木材用途广泛。

Cây thông là tên gọi chung của họ thông, cây thân gỗ thường xanh, lá hình kim, gỗ có nhiều công dụng.

Cách dùng

用于指代松树这种植物,常用于描述自然景观、木材、以及象征意义(如坚韧、长寿)。

Dùng để chỉ cây thông, thường dùng trong việc miêu tả cảnh quan thiên nhiên, gỗ, và ý nghĩa biểu tượng (như kiên cường, trường thọ).

Ví dụ

  • 1 山上长满了松树。 (Trên núi mọc đầy cây thông.)
  • 2 松树的叶子像针一样。 (Lá của cây thông giống như cây kim.)
  • 3 这张桌子是用松树做的。 (Cái bàn này được làm từ gỗ thông.)
  • 4 松树代表坚强和长寿。 (Cây thông tượng trưng cho sự kiên cường và trường thọ.)
  • 5 冬天,松树依然是绿色的。 (Mùa đông, cây thông vẫn xanh tươi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản