板块
bǎn kuài
Nghĩa
- mảng, khối
- mảng kiến tạo
Định nghĩa
板块指地球岩石圈的构造单元,也比喻整体中的各个组成部分或领域。
板块 là đơn vị cấu trúc của thạch quyển Trái Đất, cũng được dùng để chỉ các bộ phận hoặc lĩnh vực cấu thành của một tổng thể.
Cách dùng
常用于地质学、股票市场、媒体等领域,表示按某种标准划分的块或部分。
Thường dùng trong địa chất, thị trường chứng khoán, truyền thông,... để chỉ các khối hoặc phần được phân chia theo một tiêu chuẩn nào đó.
Ví dụ
- 1 地球的岩石圈是由多个板块组成的。 (Thạch quyển Trái Đất được tạo thành từ nhiều mảng kiến tạo.)
- 2 这只股票属于科技板块。 (Cổ phiếu này thuộc lĩnh vực công nghệ.)
- 3 报纸的体育板块很受欢迎。 (Chuyên mục thể thao của tờ báo rất được ưa chuộng.)
- 4 我们可以把问题分成几个板块来讨论。 (Chúng ta có thể chia vấn đề thành nhiều mảng để thảo luận.)
- 5 地产板块今天涨幅较大。 (Lĩnh vực bất động sản hôm nay tăng khá mạnh.)
- 6 这本书分为五个板块。 (Cuốn sách này được chia thành năm phần.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản