Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 极力

极力

jí lì

HSK 7–9

Nghĩa

  • ra sức
  • hết sức

Định nghĩa

用尽一切力量,非常努力地(做某事)。

Dùng hết mọi sức lực, làm việc gì đó một cách rất cố gắng.

Cách dùng

作副词,用在动词前作状语,表示尽最大努力去做某事。

Làm trạng từ, đứng trước động từ làm trạng ngữ, biểu thị việc cố gắng hết sức để làm việc gì đó.

Ví dụ

  • 1 他极力反对这个计划。(Anh ấy hết sức phản đối kế hoạch này.)
  • 2 我们极力推荐这本书。(Chúng tôi hết sức giới thiệu cuốn sách này.)
  • 3 她极力掩饰自己的紧张。(Cô ấy cố gắng hết mức che giấu sự căng thẳng của mình.)
  • 4 政府极力推动经济发展。(Chính phủ hết sức thúc đẩy phát triển kinh tế.)
  • 5 他极力争取这次机会。(Anh ấy hết sức tranh thủ cơ hội này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome