Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 极度

极度

jí dù

HSK 7–9

Nghĩa

  • cực độ
  • vô cùng

Định nghĩa

指程度极深,达到顶点。

Chỉ mức độ rất sâu, đạt đến đỉnh điểm.

Cách dùng

常用来修饰形容词或表示心理活动的动词,强调程度极端,相当于“非常”“极其”。

Thường dùng để bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ chỉ hoạt động tâm lý, nhấn mạnh mức độ cực đoan, tương đương với “rất” “cực kỳ”.

Ví dụ

  • 1 他感到极度疲劳。 (Anh ấy cảm thấy cực kỳ mệt mỏi.)
  • 2 这种药物的毒性极度危险。 (Độc tính của loại thuốc này cực kỳ nguy hiểm.)
  • 3 她在极度紧张中完成了考试。 (Cô ấy đã hoàn thành bài thi trong trạng thái cực kỳ căng thẳng.)
  • 4 我们对他的行为感到极度失望。 (Chúng tôi cảm thấy vô cùng thất vọng về hành vi của anh ta.)
  • 5 极度贫困导致了许多社会问题。 (Nghèo đói cực độ đã dẫn đến nhiều vấn đề xã hội.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản