极端
jí duān
Nghĩa
- cực đoan
- cực độ
Định nghĩa
指事物发展达到的最高程度或最偏激的方面。也可以指立场、观点等过于偏激。
Chỉ mức độ cao nhất hoặc khía cạnh cực đoan mà sự việc đạt tới. Cũng có thể chỉ lập trường, quan điểm quá thiên lệch.
Cách dùng
作形容词时,表示程度很高或很偏激;作名词时,表示事物的两个极端。常用于描述态度、行为、观点等。
Khi làm tính từ, biểu thị mức độ rất cao hoặc rất thiên lệch; khi làm danh từ, biểu thị hai cực của sự vật. Thường dùng để miêu tả thái độ, hành vi, quan điểm, v.v.
Ví dụ
- 1 他的想法太极端了。 (Ý tưởng của anh ấy quá cực đoan.)
- 2 天气变化极端。 (Thời tiết thay đổi cực đoan.)
- 3 做事不要走极端。 (Làm việc đừng đi đến cực đoan.)
- 4 这两个观点是极端的对立面。 (Hai quan điểm này là đối lập cực đoan.)
- 5 极端分子往往采取暴力手段。 (Những phần tử cực đoan thường dùng biện pháp bạo lực.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.