Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 极限

极限

jí xiàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • giới hạn
  • cực hạn

Định nghĩa

极限是指事物发展所达到的最高或最低的界限,也指数学中函数或数列趋近的数值。

Giới hạn là ranh giới cao nhất hoặc thấp nhất mà sự vật đạt được trong quá trình phát triển, cũng chỉ giá trị mà hàm số hoặc dãy số tiến gần đến trong toán học.

Cách dùng

“极限”常用于表示某种程度或数量的最大或最小界限,也可用于描述运动、挑战或数学概念。在口语中常说“挑战极限”、“达到极限”等。

“极限” thường dùng để chỉ ranh giới lớn nhất hoặc nhỏ nhất của một mức độ hoặc số lượng nào đó, cũng có thể dùng để mô tả thể thao, thử thách hoặc khái niệm toán học. Trong khẩu ngữ thường nói “thách thức giới hạn”, “đạt đến giới hạn” v.v.

Ví dụ

  • 1 他的耐力已经达到了极限。 (Sức chịu đựng của anh ấy đã đạt đến giới hạn.)
  • 2 极限运动需要极大的勇气和技巧。 (Thể thao mạo hiểm cần rất nhiều dũng khí và kỹ thuật.)
  • 3 在数学中,我们学习了函数的极限。 (Trong toán học, chúng ta học về giới hạn của hàm số.)
  • 4 不要把自己的身体逼到极限。 (Đừng ép cơ thể mình đến giới hạn.)
  • 5 这个机器的承重极限是五百公斤。 (Giới hạn chịu tải của máy này là năm trăm kg.)
  • 6 他总是在挑战自己的极限,不断突破。 (Anh ấy luôn thách thức giới hạn của bản thân, không ngừng đột phá.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome