构建
gòu jiàn
Nghĩa
- xây dựng
- kiến tạo
Định nghĩa
指建立、构造,多用于抽象事物,如体系、模型、关系、制度等。
Chỉ việc xây dựng, thiết lập một cách có hệ thống, thường dùng cho những sự vật trừu tượng như hệ thống, mô hình, quan hệ, chế độ, v.v.
Cách dùng
常用于书面语和正式场合,后面常接抽象名词,如体系、框架、模式、机制、关系、秩序等。
Thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng, phía sau thường là các danh từ trừu tượng như hệ thống, khung, mô hình, cơ chế, quan hệ, trật tự, v.v.
Ví dụ
- 1 构建和谐社会是我们的目标。 (Xây dựng xã hội hài hòa là mục tiêu của chúng ta.)
- 2 他正在构建一个完整的知识体系。 (Anh ấy đang xây dựng một hệ thống tri thức hoàn chỉnh.)
- 3 这些措施有助于构建良好的合作关系。 (Những biện pháp này giúp xây dựng mối quan hệ hợp tác tốt đẹp.)
- 4 科学家们构建了一个新的数学模型。 (Các nhà khoa học đã xây dựng một mô hình toán học mới.)
- 5 各国应共同努力构建和平稳定的国际秩序。 (Các nước nên cùng nhau nỗ lực xây dựng trật tự quốc tế hòa bình và ổn định.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.