Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 构思

构思

gòu sī

HSK 7–9

Nghĩa

  • xây dựng ý tưởng
  • cấu tứ

Định nghĩa

在文学艺术创作中,作者在动笔或开始之前,对作品的整体内容、结构、表现手法等进行的思考和设计。

Trong sáng tác văn học nghệ thuật, trước khi bắt tay vào viết hoặc sáng tạo, tác giả suy nghĩ và thiết kế tổng thể nội dung, cấu trúc, hình thức thể hiện của tác phẩm.

Cách dùng

构思”常用于描述创作前的心理活动,如写文章、画画、设计等。可以作为动词或名词使用。

构思” thường dùng để miêu tả hoạt động suy nghĩ trước khi sáng tác, như viết văn, vẽ tranh, thiết kế. Có thể dùng như động từ hoặc danh từ.

Ví dụ

  • 1 这篇小说的构思很巧妙。 (Ý tưởng của cuốn tiểu thuyết này rất khéo léo.)
  • 2 他正在构思一部新的剧本。 (Anh ấy đang suy nghĩ, lên ý tưởng cho một kịch bản mới.)
  • 3 这篇文章的构思还需要完善。 (Ý tưởng của bài văn này cần được hoàn thiện thêm.)
  • 4 经过反复构思,他终于找到了灵感。 (Sau nhiều lần suy nghĩ, cuối cùng anh ấy đã tìm được cảm hứng.)
  • 5 画家在动笔之前,先在心中构思画面。 (Trước khi vẽ, họa sĩ hình dung bố cục bức tranh trong tâm trí.)
  • 6 这个剧本的构思过程花了他三个月。 (Quá trình lên ý tưởng cho kịch bản này đã mất ba tháng của anh ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản