构想
gòu xiǎng
Nghĩa
- hình dung, phác thảo
- ý tưởng
Định nghĩa
构想:指在脑海中形成的想法、计划或设计,通常指尚未实现或正在形成的初步设想。
构想:指在脑海中形成的想法、计划或设计,通常指尚未实现或正在形成的初步设想。
Cách dùng
“构想”常用作名词,表示一种初步的、尚未成熟的想法或计划。也可用作动词,表示构思、设想的过程。常与“提出”、“形成”、“实现”等动词搭配。
“构想”常用作名词,表示一种初步的、尚未成熟的想法或计划。也可用作动词,表示构思、设想的过程。常与“提出”、“形成”、“实现”等动词搭配。
Ví dụ
- 1 他提出了一个关于城市发展的构想。 (Anh ấy đã đưa ra một ý tưởng về sự phát triển của thành phố.)
- 2 这个构想还需要进一步讨论。 (Ý tưởng này cần được thảo luận thêm.)
- 3 经过长期的思考,她终于形成了自己的构想。 (Sau nhiều suy nghĩ, cuối cùng cô ấy đã hình thành được ý tưởng của mình.)
- 4 他们正在将这一构想付诸实践。 (Họ đang đưa ý tưởng này vào thực tiễn.)
- 5 这个构想虽然大胆,但有可能实现。 (Ý tưởng này tuy táo bạo nhưng có thể thực hiện được.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản