构成
gòu chéng
Nghĩa
- cấu thành
- tạo thành
Định nghĩa
指组成、形成;也指结构、组合方式。
Chỉ sự tạo thành, hình thành; cũng chỉ cấu trúc, cách tổ hợp.
Cách dùng
作动词时,表示由部分组成整体;作名词时,表示整体的组成结构。
Khi làm động từ, biểu thị việc các bộ phận tạo thành tổng thể; khi làm danh từ, biểu thị cấu trúc tạo thành của tổng thể.
Ví dụ
- 1 水由氢和氧构成。 (Nước được cấu thành từ hydro và oxy.)
- 2 这些因素构成了成功的关键。 (Những yếu tố này tạo nên chìa khóa của sự thành công.)
- 3 这部小说的情节构成很复杂。 (Cấu trúc cốt truyện của tiểu thuyết này rất phức tạp.)
- 4 他们构成了一个团队。 (Họ tạo thành một đội nhóm.)
- 5 我们需要分析问题的构成。 (Chúng ta cần phân tích cấu thành của vấn đề.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.