构造
gòu zào
Nghĩa
- cấu tạo
- cấu trúc
Định nghĩa
指事物各组成部分的安排、组织和相互关系;也指建造、构建。
Chỉ sự sắp xếp, tổ chức và mối quan hệ lẫn nhau của các bộ phận cấu thành sự vật; cũng chỉ việc xây dựng, kiến tạo.
Cách dùng
作名词时表示结构,作动词时表示建造、组合。常用于技术、建筑、语言等领域。
Khi là danh từ biểu thị kết cấu, khi là động từ biểu thị việc xây dựng, tổ hợp. Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, kiến trúc, ngôn ngữ, v.v.
Ví dụ
- 1 这座桥的构造非常坚固。 (Cấu trúc của cây cầu này rất vững chắc.)
- 2 人体的构造非常复杂。 (Cấu tạo của cơ thể người rất phức tạp.)
- 3 工程师正在构造一个新的模型。 (Các kỹ sư đang xây dựng một mô hình mới.)
- 4 这个句子的语法构造有问题。 (Cấu trúc ngữ pháp của câu này có vấn đề.)
- 5 我们需要研究这个装置的内部构造。 (Chúng ta cần nghiên cứu cấu tạo bên trong của thiết bị này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản