枕头
zhěn tou
Nghĩa
- gối
Định nghĩa
枕头是用于睡眠时垫在头部下方的柔软物品,通常为长方形或方形,用来支撑头部和颈部,提高睡眠舒适度。
Gối là vật dụng mềm, thường có hình chữ nhật hoặc hình vuông, được kê dưới đầu khi ngủ để nâng đỡ đầu và cổ, giúp ngủ ngon hơn.
Cách dùng
“枕头”是一个常用名词,指睡觉时垫在头下的物品。它可以指各种材质和形状的枕头,也常出现在日常生活的语境中。在比喻用法中,可以引申为“替罪羊”或“挡箭牌”,但现代汉语中主要用法仍是指实物枕头。
“枕头” là một danh từ thông dụng, chỉ vật dụng kê dưới đầu khi ngủ. Nó có thể chỉ các loại gối với chất liệu và hình dạng khác nhau, thường xuất hiện trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày. Trong cách dùng ẩn dụ, có thể mở rộng nghĩa là “vật thế tội” hoặc “lá chắn”, nhưng trong tiếng Hán hiện đại, nghĩa chính vẫn là chỉ gối vật lý.
Ví dụ
- 1 我的枕头很软,睡得特别舒服。 (Cái gối của tôi rất mềm, ngủ rất thoải mái.)
- 2 妈妈在整理枕头,准备睡觉。 (Mẹ đang chỉnh lại gối, chuẩn bị đi ngủ.)
- 3 这个枕头太高了,我睡起来脖子疼。 (Cái gối này cao quá, tôi ngủ dậy bị đau cổ.)
- 4 旅行时,我习惯带一个充气枕头。 (Khi đi du lịch, tôi có thói quen mang theo một cái gối bơm hơi.)
- 5 她把枕头靠在沙发背上,然后躺在沙发上。 (Cô ấy kê gối vào lưng ghế sofa, rồi nằm lên ghế.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản