Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 枚

枚

méi

HSK 7–9

Nghĩa

  • chiếc (lượng từ cho vật nhỏ)

Định nghĩa

量词,用于小而扁平或圆形的物体,如硬币、邮票、奖章、戒指、纽扣等,也用于导弹等。

Lượng từ dùng cho các vật nhỏ, phẳng hoặc tròn như đồng xu, tem, huy chương, nhẫn, cúc áo, v.v., cũng dùng cho tên lửa.

Cách dùng

用作量词时,放在数词或指示代词后面,名词前面。例如:“一枚硬币”。常与“一、两、每”等连用。

Khi dùng làm lượng từ, đặt sau số từ hoặc đại từ chỉ định, trước danh từ. Ví dụ: “một đồng xu”. Thường kết hợp với “một, hai, mỗi”.

Ví dụ

  • 1 我有一枚硬币。 (Tôi có một đồng xu.)
  • 2 这枚邮票很珍贵。 (Con tem này rất quý giá.)
  • 3 他获得了一枚金牌。 (Anh ấy đã giành được một huy chương vàng.)
  • 4 她把一枚戒指戴在手上。 (Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vào tay.)
  • 5 每枚导弹都经过了严格检查。 (Mỗi quả tên lửa đều được kiểm tra nghiêm ngặt.)
  • 6 这枚纽扣掉了。 (Chiếc cúc áo này rơi mất rồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome