Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 果实

果实

guǒ shí

HSK 5

Nghĩa

  • quả, trái
  • thành quả

Định nghĩa

果实的意思是植物所结的果子,也比喻经过奋斗或努力得到的成果或收获。

Quả là trái cây mà cây cối kết ra, cũng dùng để ví với thành quả hoặc kết quả đạt được sau quá trình phấn đấu hoặc nỗ lực.

Cách dùng

果实既可以指植物结的果子,也可以用于比喻义,表示工作、学习等所取得的成果或收获。常用于正式或书面语中,口语中较少使用,但“成果”的意义也常见于日常表达。

"果实" có thể chỉ trái cây do cây kết ra, cũng dùng với nghĩa bóng, biểu thị thành quả hoặc kết quả đạt được trong công việc, học tập v.v. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, ít dùng trong khẩu ngữ, nhưng nghĩa "thành quả" cũng thường thấy trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ

  • 1 秋天是果实累累的季节。 (Mùa thu là mùa cây cối ra nhiều quả.)
  • 2 我们努力拼搏,终于尝到了成功的果实。 (Chúng tôi cố gắng phấn đấu, cuối cùng đã nếm được thành quả của sự thành công.)
  • 3 这些果实都是农民们辛勤劳动的成果。 (Những quả này đều là thành quả của sự lao động cần cù của nông dân.)
  • 4 只有付出汗水,才能收获知识的果实。 (Chỉ có đổ mồ hôi, mới có thể thu hoạch được thành quả của tri thức.)
  • 5 这个项目取得了丰硕的果实。 (Dự án này đã đạt được những thành quả tốt đẹp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome