果断
guǒ duàn
Nghĩa
- quả quyết
- dứt khoát
Định nghĩa
果断指做出决定时毫不犹豫,态度坚决。形容人处理事情时快速、明确,不拖泥带水。
果断 có nghĩa là khi đưa ra quyết định không do dự, thái độ kiên quyết. Miêu tả người xử lý việc nhanh chóng, rõ ràng, không lề mề.
Cách dùng
常作形容词,用于形容人的性格、作风或处理事情的方式。可修饰人、态度、行动等。常用于褒义。
Thường dùng như tính từ, để miêu tả tính cách, phong cách hoặc cách xử lý công việc của con người. Có thể bổ nghĩa cho người, thái độ, hành động. Thường mang nghĩa khen ngợi.
Ví dụ
- 1 他做事很果断,从不犹豫。 (Anh ấy làm việc rất quyết đoán, không bao giờ do dự.)
- 2 领导果断地采取了措施。 (Lãnh đạo đã kiên quyết áp dụng các biện pháp.)
- 3 她是一个果断的人,很快做出了选择。 (Cô ấy là người quyết đoán, nhanh chóng đưa ra lựa chọn.)
- 4 我们需要果断地解决问题。 (Chúng ta cần giải quyết vấn đề một cách dứt khoát.)
- 5 面对紧急情况,他表现得非常果断。 (Trước tình huống khẩn cấp, anh ấy tỏ ra rất quyết đoán.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.